Nam Sơn

HighLight Fiber Laser – Laser Sợi Quang Công Suất Cao – Coherent

Dòng HighLight™ FL của Coherent là hệ thống laser sợi quang công nghiệp đa kilowatt, mang đến giải pháp kinh tế và hiệu quả cho nhiều ứng dụng hàn phổ biến trong sản xuất.

Thông tin chi tiết
  • Thương hiệu: Coherent (USA)
Liên hệ tư vấn

ỨNG DỤNG

NGÀNH NGHỀ
Cơ khí - Chế tạo
Điện tử - Bán dẫn
Ô tô, xe máy & phụ trợ
CHỨC NĂNG
Cắt laser - Laser Trimming
Cắt laser / cắt laser tế vi
Cắt/Bế laser
Hàn laser đường / hàn laser điểm
Xử lý bề mặt bằng laser
VẬT LIỆU
Đồng - Thau
Inox
Kim loại
Kim loại xi
Nhôm
Phi kim loại

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Tích Hợp Hệ Thống Quản Lý Chùm Tia (Beam Management)

Dòng HighLight™ FL của Coherent là hệ thống laser sợi quang công nghiệp đa kilowatt, mang đến giải pháp kinh tế và hiệu quả cho nhiều ứng dụng hàn phổ biến trong sản xuất.

Hệ thống được trang bị công nghệ chống phản xạ ngược nhiều tầng độc quyền, giúp nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ thiết bị. Nhờ đó, laser có thể xử lý an toàn các vật liệu có độ phản xạ cao như đồng, đồng thau và nhôm — vốn là thách thức lớn đối với các nguồn laser thông thường.

Để tối đa hóa tính linh hoạt trong vận hành, dòng HighLight FL được tích hợp:

  • Fiber-Fiber Switch (FFS) – Bộ chuyển đổi sợi quang
  • Fiber-Fiber Coupler (FFC) – Bộ ghép nối sợi quang

FFS cho phép chuyển đổi nhanh đầu ra laser sang tối đa 4 sợi quang xử lý khác nhau, giúp chia sẻ thời gian hoặc năng lượng giữa 4 trạm làm việc chỉ với một nguồn laser duy nhất.

FFC cho phép thay đổi sợi quang xử lý dễ dàng ngay tại nhà máy, giúp tối ưu cấu hình cho từng ứng dụng cụ thể.

HighLight Fiber Laser – Công Suất Cao – Coherent

Liên hệ Nam Sơn nhận báo giá chi tiết và tư vấn giải pháp laser phù hợp cho doanh nghiệp qua hotline

Tính Năng Nổi Bật

  • Công suất đầu ra: 1.000 – 10.000 W
  • Tùy chọn FFS hoặc FFC
  • Độ ổn định cao trên toàn dải công suất (1% – 100%)
  • Hệ thống bảo vệ phản xạ ngược tích hợp
  • Dải chất lượng chùm tia đa dạng, phù hợp nhiều yêu cầu sản xuất
  • Điều khiển công suất vòng kín (closed-loop control) đạt chuẩn công nghiệp
  • Công cụ lập trình biên dạng công suất tối ưu cho ứng dụng hàn
  • Công nghệ CleanWeld™ tối ưu hóa chất lượng mối hàn

Lợi Ích Mang Lại

  • Quy trình hàn nhanh và ổn định
  • Chất lượng mối hàn cao, độ hoàn thiện vượt trội
  • Giảm chi phí vận hành tổng thể
  • Tăng độ bền và tuổi thọ hệ thống

Ứng Dụng

  • Hàn kim loại công nghiệp
  • Cắt kim loại công suất cao

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tổng Hợp – HIGH LIGHT FL SERIES

Thông số FL1000 FL2000 FL4000 FL5000 FL6000 FL7500 FL8000 FL10000
Công suất danh định (W) 1000 2000 4000 5000 6000 7500 8000 10000
Dải công suất (%) 1–100
Bước sóng (nm) 1070 ±10
Độ ổn định công suất (%) ±1
Tần số xung (kHz) CW–10
Điện áp (VAC) 400/440/480 ±10%
Max Connected Load (kVA) 4.4 7.1 13.9 19.3 20.8 24.4 27.6 36.2
Công suất thực @400V (kW) 4.2 6.9 13.7 19.1 20.6 24.2 27.4 36
Dòng tối đa @400V (A) 6.1 9.9 19.8 27.5 29.7 35 39.6 52
Cầu chì NH (A) 16 32 63
Cooling Laser (kW) 2.2 4.4 8.9 11.1 13.3 16.7 17.8 22.2
Flow Rate Laser (l/min) 21 21 43 65 84
Áp suất tối đa Laser (MPa) 0.5
Interface Fiber QBH/QD
Core Fiber (µm) 50–400 100–400
Chiều dài Fiber (m) 10–35
Kích thước (mm) 794×1040×1067
Trọng lượng FFC (kg) <400 <460 <530
Trọng lượng FFS (kg) <450 <520 <590
Nhiệt độ môi trường (°C) 5–40
Power Control 0–10V
Gate Control 24V <30µs
NHẬN XÉT TỪ KHÁCH HÀNG

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp.
Bạn có thể điền thông tin vào form bên phải
và gửi về cho chúng tôi.

Chúng tôi sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.






    error: Content is protected !!
    Hotline
    HOTLINE: 0909 961 715
    0909961715