Nam Sơn

HighLight FL Compact – Laser Sợi Quang Công Suất Cao Nhỏ Gọn

HighLight™ FL Compact là dòng laser sợi quang công nghiệp đa kilowatt thiết kế nhỏ gọn, cung cấp giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng hàn, cắt và xử lý bề mặt kim loại.

Thông tin chi tiết
  • Thương hiệu: Coherent (USA)
Liên hệ tư vấn

ỨNG DỤNG

NGÀNH NGHỀ
Cơ khí - Chế tạo
Điện tử - Bán dẫn
Ô tô, xe máy & phụ trợ
CHỨC NĂNG
Cắt laser - Laser Trimming
Cắt laser / cắt laser tế vi
Cắt/Bế laser
Hàn laser đường / hàn laser điểm
Xử lý bề mặt bằng laser
VẬT LIỆU
Đồng - Thau
Nhôm

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Laser Fiber Single-Mode & Multi-Mode cho Hàn và Gia Công Kim Loại

HighLight™ FL Compact là dòng laser sợi quang công nghiệp đa kilowatt thiết kế nhỏ gọn, cung cấp giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng hàn, cắt và xử lý bề mặt kim loại.

Hệ thống được trang bị công nghệ chống phản xạ ngược nhiều tầng độc quyền, giúp tăng độ bền, độ ổn định và cho phép xử lý an toàn các vật liệu có độ phản xạ cao như:

  • Đồng (Copper)

  • Đồng thau (Brass)

  • Nhôm (Aluminum)

Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhà máy sản xuất linh kiện điện, pin xe điện, cơ khí chính xác và tủ điện công nghiệp.

Cấu hình Laser

Single-Mode Compact Laser (1 – 2.5 kW)

  • Công suất đầu ra: từ 1 đến 2.5 kW

  • Công suất 2.5 kW trên một module fiber

  • Chất lượng chùm tia cao, điểm hội tụ nhỏ

  • Mật độ năng lượng lớn

Phù hợp cho:

  • Hàn chính xác

  • Hàn bằng scanner

  • Hàn từ xa (remote welding)

  • Cắt kim loại tấm mỏng

  • Hàn vật liệu dẫn điện khác loại

Single-mode đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu beam quality cao và độ chính xác tối đa.

Liên hệ Nam Sơn nhận báo giá chi tiết và tư vấn giải pháp laser phù hợp cho doanh nghiệp qua hotline

Multi-Mode Compact Laser (1 – 10 kW)

  • Công suất đầu ra từ 1 đến 10 kW

  • Nhiều tùy chọn fiber xử lý

  • Phù hợp sản xuất công nghiệp quy mô lớn

Ứng dụng:

  • Hàn công suất cao

  • Cắt kim loại

  • Gia công kim loại dẫn điện

  • Sản xuất kết cấu thép, khung cơ khí

Tính Năng Nổi Bật

  • Công suất đầu ra: 1.000 – 10.000 W

  • 2.5 kW từ một module fiber laser

  • Tùy chọn Single-mode hoặc Multi-mode

  • Độ ổn định cao trên toàn dải công suất (1% – 100%)

  • Tích hợp hệ thống chống phản xạ ngược

  • Điều khiển công suất vòng kín chính xác cao

  • Lập trình profile công suất tối ưu cho hàn

  • Công nghệ CleanWeld™ nâng cao chất lượng mối hàn

Lợi Ích Khi Sử Dụng HighLight FL Compact

  • Quy trình hàn nhanh, ổn định
  • Mối hàn đẹp, chất lượng cao
  • Giảm chi phí vận hành
  • Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích nhà xưởng
  • Tăng độ tin cậy và tuổi thọ hệ thống

Ứng Dụng Thực Tế

  • Hàn kim loại công nghiệp

  • Cắt kim loại tấm

  • Xử lý bề mặt

  • Hàn pin lithium và busbar đồng

  • Hàn linh kiện điện tử công suất cao

Tại Sao Nên Chọn HighLight FL Compact?

Dòng Compact đặc biệt phù hợp cho doanh nghiệp:

  • Cần hệ thống laser hiệu suất cao nhưng tiết kiệm không gian

  • Muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu

  • Yêu cầu độ ổn định cao khi hàn vật liệu phản xạ

So với các dòng laser fiber tiêu chuẩn, HighLight FL Compact mang lại lợi thế về:

  • Thiết kế nhỏ gọn

  • Hiệu suất module cao (2.5 kW/module)

  • Khả năng xử lý đồng và nhôm ổn định

Thông số kỹ thuật HighLight FL Compact – Single Mode (FL1000SM → FL2500SM)

Thông số FL1000SM FL1500SM FL2000SM FL2500SM
Công suất danh định (W) 1000 1500 2000 2500
Dải công suất (%) 1 – 100
Chất lượng chùm tia (BPP @ Collimator, mm·mrad) ≤ 0.4
Độ ổn định công suất (%) ±1
Tần số xung (kHz) CW – 10
Bước sóng (nm) 1070 ±10
Điện áp (VAC) 400/440/480 ±10%
Max. Connected Load (kVA) 4.0 5.7 6.4 8.9
Công suất thực @400V (kW) 3.8 5.5 6.2 8.7
Dòng tối đa @400V (A) 5.5 8 9 12.5
Cầu chì NH (A) 16 16 16 16
Cooling Capacity Laser (kW) 2.2 3.3 4.4 5.6
Kích thước (L×W×H mm) 794 × 916 × 557
Trọng lượng (kg) 200

Thông số kỹ thuật HighLight FL Compact – Multi Mode (FL1000C → FL5000C)

Thông số FL1000C FL2000C FL4000C FL5000C
Công suất danh định (W) 1000 2000 4000 5000
Dải công suất (%) 1 – 100
Chất lượng chùm tia (BPP @ Collimator, mm·mrad) 50µm ≤2.5100µm ≤4150µm ≤6
Độ ổn định công suất (%) ±1
Tần số xung (kHz) CW – 10
Bước sóng (nm) 1070 ±10
Điện áp (VAC) 400/440/480 ±10%
Connected Load (kVA) 4.0 6.4 12.7 17.5
Effective Power @400V (kW) 3.8 6.2 12.5 17.3
Dòng tối đa @400V (A) 5.5 9 18 18.9
Cầu chì NH (A) 16 32 32 32
Cooling Capacity Laser (kW) 2.2 4.4 8.9 11.1
Kích thước (L×W×H mm) 794 × 916 × 557 (Mini) 794 × 916 × 824 (Midi)
Trọng lượng (kg) <200 <350

Thông số kỹ thuật HighLight FL Compact – Công suất cao (FL6000C – FL10000C)

Thông số FL6000C FL7500C FL8000C FL10000C
Công suất danh định (W) 6000 7500 8000 10000
Dải công suất (%) 1 – 100
Chất lượng chùm tia (BPP @ Collimator, mm·mrad) 50µm ≤2.5100µm ≤4150µm ≤6
Độ ổn định công suất (%) ±1
Tần số xung (kHz) CW – 10
Bước sóng (nm) 1070 ±10
Điện áp (VAC) 400/440/480 ±10%
Connected Load (kVA) 18.9 24.4 25.1 34.8
Effective Power @400V (kW) 18.7 24.2 24.9 34.6
Dòng tối đa @400V (A) 27 35 36 50
Cầu chì NH (A) 32 63 63 63
Cooling Capacity Laser (kW) 13.3 16.7 17.8 22.2
Lưu lượng nước Laser (l/min) 65 84
Kích thước (L×W×H mm) 794 × 951 × 1332 (Maxi)
Trọng lượng (kg) <490 <540
NHẬN XÉT TỪ KHÁCH HÀNG

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp.
Bạn có thể điền thông tin vào form bên phải
và gửi về cho chúng tôi.

Chúng tôi sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.






    error: Content is protected !!
    Hotline
    HOTLINE: 0909 961 715
    0909961715